Finance

Danh sách
Tại sao GGGOF tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
GGGOF:OTCMKTS
Golconda Gold Ltd
2,08 US$
+2,97%
(+0,060) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGGOF...
Mở
2,08 US$
Cao
2,12 US$
Thấp
2,04 US$
Vốn hoá thị trường
207,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,09 N
Khối lượng
35,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,40 Tr
Số nhân viên
209
Mở
2,08 US$
Cao
2,12 US$
Thấp
2,04 US$
Vốn hoá thị trường
207,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,09 N
Khối lượng
35,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,40 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golconda Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập24 thg 10, 2007
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,95 Tr
10,48 Tr
13,85 Tr
11,99 Tr
Giá vốn hàng bán
5,15 Tr
5,59 Tr
6,89 Tr
6,23 Tr
Chi phí doanh thu
5,15 Tr
5,59 Tr
6,89 Tr
6,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,07 N
1,14 Tr
833,97 N
747,08 N
Chi phí hoạt động
577,52 N
1,17 Tr
872,03 N
784,92 N
Tổng chi phí hoạt động
5,73 Tr
6,77 Tr
7,76 Tr
7,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
3,71 Tr
6,09 Tr
4,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-266,85 N
-200,84 N
-374,06 N
-976,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,79 Tr
3,14 Tr
5,53 Tr
3,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 Tr
3,14 Tr
5,53 Tr
3,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
36,45 N
37,28 N
38,06 N
37,84 N
Thu nhập ròng
2,79 Tr
3,14 Tr
5,53 Tr
3,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,17%
29,94%
39,94%
32,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-217,70 N
-232,58 N
-263,82 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-217,70 N
-232,58 N
-263,82 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,74 Tr
4,25 Tr
6,60 Tr
5,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google