Finance

Danh sách
GGG:NYSE
Graco
78,21 US$
-0,22%
(-0,17) 1 ngày
78,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGG...
Mở
78,75 US$
Cao
78,81 US$
Thấp
78,10 US$
Vốn hoá thị trường
12,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,57
Cao nhất trong 52 tuần
95,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,51 US$
EPS
3,18 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
78,75 US$
Cao
78,81 US$
Thấp
78,10 US$
Vốn hoá thị trường
12,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,57
Cao nhất trong 52 tuần
95,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,51 US$
EPS
3,18 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Graco Inc. is an American manufacturer of fluid-handling systems and equipment, headquartered in Minneapolis, Minnesota. Founded in 1926 as the Gray Company, it adopted its present name in 1969 and is listed on the New York Stock Exchange as a component of the S&P 400. Its products, sold worldwide, include spray-finishing, pumping, dispensing, and lubrication equipment for industrial, contractor, and process applications. Wikipedia
Giới thiệu về Graco
Giám đốc điều hànhMark W Sheahan
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgraco.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GGG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GGG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 78,21 US$
96,00 US$ (+22,75%)
Trung bình
95,00 US$ (+21,47%)
Thấp nhất
94,00 US$ (+20,19%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Summerville
D.A. Davidson
Hold
Maintained
-
-
07/27/2026
Deane Dray
RBC Capital
Buy
Maintained
96,00 US$
+22,7%
07/23/2026
Michael Halloran
Robert W. Baird
Hold
Maintained
94,00 US$
+20,2%
07/24/2026
Ross Sparenblek
William Blair
Hold
Maintained
-
-
07/24/2026
Jeffrey Hammond
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
07/23/2026
Nigel Coe
Wolfe Research
Hold
Downgraded
-
-
07/09/2026
Brad Hewitt
Wolfe Research
Buy
Maintained
103,00 US$
+31,7%
04/22/2026
Joe Ritchie
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
89,00 US$
+13,8%
04/22/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,83 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 589,03 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
543,36 Tr
593,16 Tr
540,14 Tr
590,55 Tr
Giá vốn hàng bán
254,13 Tr
286,46 Tr
259,50 Tr
273,61 Tr
Chi phí doanh thu
254,13 Tr
286,46 Tr
259,50 Tr
273,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,25 Tr
21,94 Tr
19,97 Tr
19,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,77 Tr
121,81 Tr
122,89 Tr
121,55 Tr
Chi phí hoạt động
138,02 Tr
143,75 Tr
142,87 Tr
141,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
392,16 Tr
430,21 Tr
402,37 Tr
414,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,20 Tr
162,94 Tr
137,78 Tr
175,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,91 Tr
5,93 Tr
3,15 Tr
11,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,46 Tr
163,06 Tr
140,09 Tr
181,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,40 Tr
168,06 Tr
140,09 Tr
181,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,83 Tr
30,57 Tr
21,58 Tr
36,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,30%
18,75%
15,41%
20,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
137,63 Tr
132,49 Tr
118,51 Tr
144,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,33%
22,34%
21,94%
24,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,73
0,77
0,66
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-711,00 N
-814,00 N
-836,00 N
-835,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-711,00 N
-814,00 N
-836,00 N
-835,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,10 Tr
194,63 Tr
166,38 Tr
198,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google