Finance

Danh sách
GGDVF:OTCMKTS
Guangdong Investment Ltd
0,88 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 12, 14:25:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGDVF...
Vốn hoá thị trường
57,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,54 T
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
57,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,54 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guangdong Investment Limited is a Chinese company incorporated in Hong Kong. It is engaged in the businesses of property, infrastructure, energy, water supply to Hong Kong, Shenzhen and Dongguan, hotel management and department store operations. Guangdong Investment is a constituent of Hang Seng China-Affiliated Corporations Index. The parent company was Guangdong Holdings Guangdong Holdings is a wholly owned subsidiary of Guangdong Provincial People's Government. Wikipedia
Giới thiệu về Guangdong Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdi.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,85 T
4,54 T
5,05 T
5,17 T
Giá vốn hàng bán
3,57 T
1,04 T
2,80 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
3,57 T
1,04 T
2,80 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,13 T
2,73 T
-
1,28 T
Chi phí hoạt động
-1,09 T
2,66 T
-
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
3,70 T
2,80 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 T
844,34 Tr
2,25 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,49 Tr
42,68 Tr
-
194,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 T
1,00 T
2,16 T
2,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,13 T
1,03 T
2,17 T
2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
1,05 T
-182,39 Tr
717,34 Tr
490,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,95%
-18,23%
33,28%
20,83%
Chi phí hoạt động khác
46,00 Tr
-70,35 Tr
-
-59,44 Tr
Thu nhập ròng
1,38 T
589,62 Tr
1,44 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
28,54%
12,98%
28,51%
28,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,04 Tr
419,99 Tr
-
216,27 Tr
Chi phí lãi suất
-215,93 Tr
-373,17 Tr
-79,00 Tr
-222,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-137,88 Tr
46,82 Tr
-79,00 Tr
-5,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,98 T
1,44 T
2,85 T
2,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google