Finance

Danh sách
GFTU:LON
Grafton Group Plc
993,00 GBX
+1,40%
(+13,70) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFTU...
Mở
980,00 GBX
Cao
993,70 GBX
Thấp
970,60 GBX
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,84 N
Khối lượng
276,55 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
9,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.063,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
788,60 GBX
EPS
0,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,77 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
980,00 GBX
Cao
993,70 GBX
Thấp
970,60 GBX
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,84 N
Khối lượng
276,55 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
9,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.063,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
788,60 GBX
EPS
0,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,77 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grafton Group plc is a builders merchants business headquartered in Ireland and operating in the United Kingdom and Ireland. It is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Grafton Group Plc
Giám đốc điều hànhEric Born
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
633,60 Tr
633,60 Tr
667,94 Tr
667,94 Tr
Giá vốn hàng bán
196,20 Tr
196,20 Tr
617,81 Tr
617,81 Tr
Chi phí doanh thu
196,20 Tr
196,20 Tr
617,81 Tr
617,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,63 Tr
320,63 Tr
-83,50 N
-83,50 N
Chi phí hoạt động
396,11 Tr
396,11 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,31 Tr
592,31 Tr
624,93 Tr
624,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,29 Tr
41,29 Tr
43,01 Tr
43,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,50 N
42,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,84 Tr
40,84 Tr
38,86 Tr
38,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,34 Tr
38,34 Tr
40,18 Tr
40,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,92 Tr
6,92 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,95%
16,95%
19,82%
19,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,92 Tr
33,92 Tr
31,15 Tr
31,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
5,35%
4,66%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,46 Tr
3,46 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Chi phí lãi suất
-5,80 Tr
-5,80 Tr
-5,97 Tr
-5,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,92 Tr
62,92 Tr
-
-
EBITDA
58,98 Tr
58,98 Tr
61,29 Tr
61,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-371,00 N
-371,00 N
Các ứng dụng của Google