Finance

Danh sách
Tại sao GFT tăng 4,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
GFT:FRA
Công nghệ GFT
26,90 €
+4,87%
(+1,25) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFT...
Mở
25,65 €
Cao
27,00 €
Thấp
25,65 €
Vốn hoá thị trường
707,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
344,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,66 €
EPS
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,33 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
25,65 €
Cao
27,00 €
Thấp
25,65 €
Vốn hoá thị trường
707,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
344,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,66 €
EPS
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,33 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công nghệ GFT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,75 Tr
233,03 Tr
229,52 Tr
233,04 Tr
Giá vốn hàng bán
180,60 Tr
195,28 Tr
196,67 Tr
199,94 Tr
Chi phí doanh thu
180,60 Tr
195,28 Tr
196,67 Tr
199,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
20,35 Tr
20,99 Tr
20,09 Tr
19,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,95 Tr
216,26 Tr
216,76 Tr
219,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,80 Tr
16,77 Tr
12,76 Tr
13,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
283,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,19 Tr
13,80 Tr
12,01 Tr
12,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,19 Tr
14,42 Tr
12,01 Tr
12,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,29 Tr
3,27 Tr
3,43 Tr
3,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,54%
23,68%
28,52%
29,28%
Chi phí hoạt động khác
15,49 Tr
16,37 Tr
15,62 Tr
14,82 Tr
Thu nhập ròng
8,89 Tr
10,53 Tr
8,58 Tr
8,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,16%
4,52%
3,74%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,51 N
862,23 N
425,25 N
328,07 N
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-1,60 Tr
-1,17 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-983,15 N
-737,73 N
-747,30 N
-1,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,86 Tr
4,61 Tr
4,47 Tr
4,56 Tr
EBITDA
23,18 Tr
21,89 Tr
17,22 Tr
13,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google