Finance

Danh sách
GFRD:LON
Galliford Try Holdings PLC
684,00 GBX
+1,03%
(+7,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:28 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFRD...
Mở
672,00 GBX
Cao
698,00 GBX
Thấp
672,00 GBX
Vốn hoá thị trường
688,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
282,73 N
Khối lượng
181,83 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
5,87 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
726,81 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
466,00 GBX
EPS
0,40 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,68 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
672,00 GBX
Cao
698,00 GBX
Thấp
672,00 GBX
Vốn hoá thị trường
688,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
282,73 N
Khối lượng
181,83 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
5,87 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
726,81 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
466,00 GBX
EPS
0,40 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,68 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galliford Try Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,3 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,45 Tr
467,45 Tr
498,10 Tr
498,10 Tr
Giá vốn hàng bán
427,20 Tr
427,20 Tr
451,25 Tr
451,25 Tr
Chi phí doanh thu
427,20 Tr
427,20 Tr
451,25 Tr
451,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,65 Tr
29,65 Tr
33,15 Tr
33,15 Tr
Chi phí hoạt động
29,65 Tr
29,65 Tr
33,15 Tr
33,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
456,85 Tr
456,85 Tr
484,40 Tr
484,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,60 Tr
10,60 Tr
13,70 Tr
13,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,15 Tr
12,15 Tr
15,35 Tr
15,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,15 Tr
12,15 Tr
15,35 Tr
15,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,05 Tr
3,05 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,10%
25,10%
25,08%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,10 Tr
9,10 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,95%
2,31%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 Tr
2,45 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-900,00 N
-900,00 N
-850,00 N
-850,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
1,55 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,00 Tr
17,00 Tr
20,05 Tr
20,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google