Finance

Danh sách
GFPT:BKK
GFPT PCL
11,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFPT...
Mở
11,20 ฿
Cao
11,30 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
580,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
5 N
Mở
11,20 ฿
Cao
11,30 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
580,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GFPT PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,91 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgfpt.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,74 T
4,57 T
4,27 T
4,65 T
Giá vốn hàng bán
3,78 T
3,92 T
3,64 T
3,86 T
Chi phí doanh thu
3,78 T
3,92 T
3,64 T
3,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
349,77 Tr
411,09 Tr
315,74 Tr
349,34 Tr
Chi phí hoạt động
257,62 Tr
315,30 Tr
225,77 Tr
248,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
4,23 T
3,87 T
4,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
704,98 Tr
334,99 Tr
399,09 Tr
537,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,92 Tr
4,41 Tr
23,18 Tr
-6,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
797,90 Tr
512,72 Tr
555,97 Tr
670,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
797,90 Tr
508,73 Tr
555,97 Tr
670,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,23 Tr
65,14 Tr
35,72 Tr
67,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,68%
12,70%
6,42%
10,05%
Chi phí hoạt động khác
-92,15 Tr
-95,79 Tr
-89,97 Tr
-101,32 Tr
Thu nhập ròng
715,41 Tr
443,42 Tr
517,11 Tr
600,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,09%
9,70%
12,12%
12,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,35
0,39
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,85 Tr
-24,34 Tr
-21,70 Tr
-21,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,85 Tr
-24,34 Tr
-21,70 Tr
-21,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
744,86 Tr
813,83 Tr
955,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-624,00 N
4,50 Tr
-7,60 Tr
5,47 Tr
Các ứng dụng của Google