Finance

Beta
Danh sách
GFP:TSE
GreenFirst Forest Products Inc
2,09 CA$
-4,57%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFP...
Mở
1,94 CA$
Cao
2,09 CA$
Thấp
1,90 CA$
Vốn hoá thị trường
48,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
3,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 CA$
EPS
-5,28 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,15 Tr
Số nhân viên
750
Mở
1,94 CA$
Cao
2,09 CA$
Thấp
1,90 CA$
Vốn hoá thị trường
48,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
3,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 CA$
EPS
-5,28 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,15 Tr
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GreenFirst Forest Products Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên750
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgreenfirst.ca
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
60,62 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
84,54 Tr
70,23 Tr
76,95 Tr
60,62 Tr
Giá vốn hàng bán
80,10 Tr
75,58 Tr
82,23 Tr
62,62 Tr
Chi phí doanh thu
80,10 Tr
75,58 Tr
82,23 Tr
62,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 Tr
2,98 Tr
5,30 Tr
4,43 Tr
Chi phí hoạt động
13,30 Tr
45,59 Tr
20,57 Tr
17,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,40 Tr
121,17 Tr
102,80 Tr
79,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,86 Tr
-50,94 Tr
-25,85 Tr
-19,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,00 N
-76,00 N
-1,01 Tr
-203,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,62 Tr
-57,37 Tr
-36,59 Tr
-20,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,62 Tr
-57,45 Tr
-27,59 Tr
-20,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-32,00 N
10,00 N
-3,80 Tr
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,33%
-0,02%
10,38%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
8,66 Tr
42,61 Tr
15,27 Tr
12,60 Tr
Thu nhập ròng
-9,59 Tr
-57,38 Tr
-32,79 Tr
-20,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,35%
-81,71%
-42,61%
-34,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 N
49,00 N
738,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-557,00 N
-6,48 Tr
-1,46 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-495,00 N
-6,43 Tr
-725,00 N
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,20 Tr
-47,23 Tr
-23,35 Tr
-15,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-75,00 N
-1,00 N
-50,00 N

Nghiên cứu