Finance

Danh sách
GFM:LON
Griffin Mining Ltd
313,00 GBX
+0,97%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:08:36 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFM...
Mở
309,00 GBX
Cao
316,00 GBX
Thấp
309,00 GBX
Vốn hoá thị trường
540,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,88 N
Khối lượng
27,05 N
Chỉ số P/E
21,54
Cao nhất trong 52 tuần
353,75 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
177,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,21 Tr
Số nhân viên
589
Mở
309,00 GBX
Cao
316,00 GBX
Thấp
309,00 GBX
Vốn hoá thị trường
540,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,88 N
Khối lượng
27,05 N
Chỉ số P/E
21,54
Cao nhất trong 52 tuần
353,75 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
177,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,21 Tr
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Griffin Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên589
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,89 Tr
36,89 Tr
38,64 Tr
38,64 Tr
Giá vốn hàng bán
19,26 Tr
19,26 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Chi phí doanh thu
19,26 Tr
19,26 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,04 Tr
9,04 Tr
7,16 Tr
7,16 Tr
Chi phí hoạt động
9,04 Tr
9,04 Tr
7,16 Tr
7,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,30 Tr
28,30 Tr
24,52 Tr
24,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,59 Tr
8,59 Tr
14,12 Tr
14,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,50 N
127,50 N
49,00 N
49,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,18 Tr
9,18 Tr
14,27 Tr
14,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,21 Tr
9,21 Tr
14,49 Tr
14,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,54 Tr
2,54 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,70%
27,70%
26,49%
26,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,64 Tr
6,64 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
18,00%
27,15%
27,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
490,50 N
490,50 N
270,50 N
270,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-15,00 N
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
490,50 N
490,50 N
255,50 N
255,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,86 Tr
13,86 Tr
18,24 Tr
18,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,00 N
31,00 N
216,50 N
216,50 N
Các ứng dụng của Google