Finance

Danh sách
GFL:TSE
GFL Environmental Inc
61,06 CA$
+1,48%
(+0,89) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFL...
Mở
60,20 CA$
Cao
61,52 CA$
Thấp
59,93 CA$
Vốn hoá thị trường
22,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,96 N
Khối lượng
777,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,12 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,20 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
60,20 CA$
Cao
61,52 CA$
Thấp
59,93 CA$
Vốn hoá thị trường
22,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,96 N
Khối lượng
777,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,74 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,12 CA$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,20 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
22 giờ trước
(GFL) Volatility Zones as Tactical Triggers
Hồ sơ
GFL Environmental Inc. is a Canadian-founded American waste management company based in Miami Beach, Florida. Founded in 2007 in Vaughan, Ontario, GFL operates throughout Canada and most of the United States, and currently employs more than 20,000 people. The company provides environmental services to municipal, residential, commercial, industrial and institutional customers. Wikipedia
Giới thiệu về GFL Environmental Inc
Giám đốc điều hànhPatrick Dovigi
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webgflenv.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,19 CA$ / 0,27 CA$
-29,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,95 T / 1,90 T
+2,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,69 T
1,64 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,34 T
1,33 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,34 T
1,33 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,60 Tr
236,70 Tr
256,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí hoạt động
195,60 Tr
236,70 Tr
256,00 Tr
262,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,58 T
1,59 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,60 Tr
107,40 Tr
53,00 Tr
134,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,20 Tr
-63,40 Tr
-42,10 Tr
-43,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,70 Tr
41,30 Tr
-272,20 Tr
-184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-21,20 Tr
-256,80 Tr
-159,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,60 Tr
-31,40 Tr
-53,00 Tr
-21,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,79%
-76,03%
19,47%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,30 Tr
33,90 Tr
-215,70 Tr
-159,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
2,01%
-13,12%
-8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,36
0,08
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-134,50 Tr
-118,50 Tr
-140,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 Tr
-134,50 Tr
-118,50 Tr
-140,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
524,50 Tr
447,80 Tr
389,20 Tr
538,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,10 Tr
18,40 Tr
-3,60 Tr
-300,00 N
Các ứng dụng của Google