Finance

Danh sách
GFL:NYSE
GFL Environmental Inc
42,75 US$
+0,87%
(+0,37) 1 ngày
42,75 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFL...
Mở
42,63 US$
Cao
43,07 US$
Thấp
42,15 US$
Vốn hoá thị trường
18,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,33 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,20 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
42,63 US$
Cao
43,07 US$
Thấp
42,15 US$
Vốn hoá thị trường
18,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,33 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,20 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GFL Environmental Inc. is a Canadian-founded American waste management company based in Miami Beach, Florida. Founded in 2007 in Vaughan, Ontario, GFL operates throughout Canada and most of the United States, and currently employs more than 20,000 people. The company provides environmental services to municipal, residential, commercial, industrial and institutional customers. Wikipedia
Giới thiệu về GFL Environmental Inc
Giám đốc điều hànhPatrick Dovigi
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webgflenv.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GFL trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
11
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GFL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 42,75 US$
77,00 US$ (+80,12%)
Trung bình
56,11 US$ (+31,25%)
Thấp nhất
41,00 US$ (-4,09%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jerry Revich
Wells Fargo
Buy
Maintained
69,00 CA$
+61,4%
10/08/2026
Kevin Chiang
CIBC
Buy
Maintained
77,00 CA$
+80,1%
10/08/2026
Tami Zakaria
J.P. Morgan
Sell
Maintained
41,00 US$
-4,1%
10/08/2026
Tobey Sommer
Truist Financial
Buy
Reiterated
-
-
09/25/2026
Konark Gupta
Scotiabank
Buy
Maintained
57,00 US$
+33,3%
09/17/2026
Nigel Coe
Wolfe Research
Buy
Initiated
77,00 US$
+80,1%
09/15/2026
James Schumm
TD Cowen
Buy
Maintained
65,00 US$
+52%
09/11/2026
Shlomo Rosenbaum
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
65,00 CA$
+52%
09/11/2026
Adam Bubes
Goldman Sachs
Hold
Maintained
49,00 US$
+14,6%
09/02/2026
William Grippin
Barclays
Buy
Initiated
58,00 US$
+35,7%
09/02/2026
Sabahat Khan
RBC Capital
Buy
Maintained
60,00 US$
+40,4%
08/03/2026
Chris Murray
ATB Cormark Capital Markets
Buy
Maintained
89,00 CA$
+108,2%
07/31/2026
Trevor Romeo
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/30/2026
Devin Dodge
BMO Capital
Hold
Maintained
43,00 US$
+0,6%
07/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,19 CA$ / 0,27 CA$
-29,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,95 T / 1,90 T
+2,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,69 T
1,64 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,34 T
1,33 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,34 T
1,33 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,60 Tr
236,70 Tr
256,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí hoạt động
195,60 Tr
236,70 Tr
256,00 Tr
262,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,58 T
1,59 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,60 Tr
107,40 Tr
53,00 Tr
134,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,20 Tr
-63,40 Tr
-42,10 Tr
-43,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,70 Tr
41,30 Tr
-272,20 Tr
-184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-21,20 Tr
-256,80 Tr
-159,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,60 Tr
-31,40 Tr
-53,00 Tr
-21,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,79%
-76,03%
19,47%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,30 Tr
33,90 Tr
-215,70 Tr
-159,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
2,01%
-13,12%
-8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,36
0,08
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-134,50 Tr
-118,50 Tr
-140,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 Tr
-134,50 Tr
-118,50 Tr
-140,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
524,50 Tr
447,80 Tr
389,20 Tr
538,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,10 Tr
18,40 Tr
-3,60 Tr
-300,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google