Finance

Danh sách
GFINBURO:BMV
Grupo Financiero Inbursa SAB de CV
46,32 MX$
+0,92%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFINBURO...
Mở
45,90 MX$
Cao
46,51 MX$
Thấp
45,87 MX$
Vốn hoá thị trường
276,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
996,26 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
49,58 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,40 MX$
EPS
4,62 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 T
Số nhân viên
10 N
Mở
45,90 MX$
Cao
46,51 MX$
Thấp
45,87 MX$
Vốn hoá thị trường
276,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
996,26 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
49,58 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,40 MX$
EPS
4,62 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inbursa is a financial company which, through its subsidiaries, provides banking and related services in Mexico. The company operates business lines in investment funds, general insurance, automobile insurance, mortgages, health insurance, retirement funds and commercial banking. The company is owned by Mexican billionaire Carlos Slim. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Financiero Inbursa SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,76 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinbursa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,00 T
12,21 T
13,30 T
11,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,66 T
3,43 T
3,77 T
3,67 T
Chi phí hoạt động
3,66 T
3,43 T
3,77 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
3,43 T
3,77 T
3,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,34 T
8,77 T
9,54 T
8,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-37,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,86 T
9,03 T
9,83 T
8,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,86 T
9,03 T
9,83 T
8,65 T
Chi phí thuế thu nhập
3,09 T
1,89 T
2,45 T
2,68 T
Thuế suất hiệu dụng
28,47%
20,93%
24,90%
30,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,68 T
7,00 T
7,31 T
5,93 T
Biên lợi nhuận ròng
54,85%
57,37%
54,92%
50,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
1,00
1,00
1,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google