Finance

Danh sách
GFIN:LON
Gfinity PLC
0,050 GBX
+1,00%
(+0,00050) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFIN...
Mở
0,05 GBX
Cao
0,06 GBX
Thấp
0,05 GBX
Vốn hoá thị trường
4,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,02 Tr
Khối lượng
97,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,44 T
Số nhân viên
11
Mở
0,05 GBX
Cao
0,06 GBX
Thấp
0,05 GBX
Vốn hoá thị trường
4,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,02 Tr
Khối lượng
97,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,44 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gfinity PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
235,24 N
235,24 N
210,69 N
210,69 N
Giá vốn hàng bán
228,38 N
228,38 N
129,72 N
129,72 N
Chi phí doanh thu
228,38 N
228,38 N
129,72 N
129,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,62 N
131,62 N
191,01 N
191,01 N
Chi phí hoạt động
131,62 N
131,62 N
191,01 N
191,01 N
Tổng chi phí hoạt động
359,99 N
359,99 N
320,73 N
320,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-124,75 N
-124,75 N
-110,04 N
-110,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-254,80 N
-254,80 N
-116,97 N
-116,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,61 N
-139,61 N
-116,97 N
-116,97 N
Chi phí thuế thu nhập
291,00
291,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
-0,11%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-255,09 N
-255,09 N
-116,97 N
-116,97 N
Biên lợi nhuận ròng
-108,44%
-108,44%
-55,52%
-55,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,86 N
-14,86 N
-6,93 N
-6,93 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,86 N
-14,86 N
-6,93 N
-6,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-124,75 N
-124,75 N
-109,94 N
-109,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google