Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -3,27%
Xem kết quả
GFG:ETR
Tâp đoàn Thời trang Toàn cầu
0,43 €
-3,60%
(-0,016) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:34 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFG...
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,43 €
Vốn hoá thị trường
96,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,21 N
Khối lượng
87,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,59 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 €
EPS
-0,12 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,43 €
Vốn hoá thị trường
96,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,21 N
Khối lượng
87,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,59 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 €
EPS
-0,12 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Global Fashion Group S.A. is a Luxembourg‑based online fashion retailer operating in 9 countries across Australia & New Zealand, Latin America and Southeast Asia. GFG's first platform launched in 2011. Christoph Barchewitz is the company's Chief Executive Officer. Wikipedia
Giới thiệu về Tâp đoàn Thời trang Toàn cầu
Giám đốc điều hànhPatrick Schmidt | Christoph Barchewitz
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
156,70 Tr / 162,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,25 Tr
185,25 Tr
153,65 Tr
153,65 Tr
Giá vốn hàng bán
100,10 Tr
100,10 Tr
81,20 Tr
81,20 Tr
Chi phí doanh thu
100,10 Tr
100,10 Tr
81,20 Tr
81,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,40 Tr
90,40 Tr
84,55 Tr
84,55 Tr
Chi phí hoạt động
89,40 Tr
89,40 Tr
83,85 Tr
83,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,50 Tr
189,50 Tr
165,05 Tr
165,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,25 Tr
-4,25 Tr
-11,40 Tr
-11,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-8,25 Tr
-8,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 N
50,00 N
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,43%
-1,43%
-28,17%
-28,17%
Chi phí hoạt động khác
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-700,00 N
-700,00 N
Thu nhập ròng
-3,85 Tr
-3,85 Tr
-9,10 Tr
-9,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,08%
-2,08%
-5,92%
-5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
850,00 N
850,00 N
800,00 N
800,00 N
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 Tr
-725,00 N
-900,00 N
-900,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-250,00 N
-250,00 N
50,00 N
50,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google