Finance

Danh sách
GFF:NYSE
Griffon Corp
94,09 US$
+0,13%
(+0,12) 1 ngày
94,09 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GFF...
Mở
93,85 US$
Cao
95,26 US$
Thấp
92,44 US$
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,19 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,99
Cao nhất trong 52 tuần
108,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,01 US$
EPS
3,92 US$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,30 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
93,85 US$
Cao
95,26 US$
Thấp
92,44 US$
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,19 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,99
Cao nhất trong 52 tuần
108,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,01 US$
EPS
3,92 US$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,30 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Griffon Corporation is a multinational conglomerate headquartered in New York City. It operates as a diversified management and holding company. The company has four subsidiaries: Ames True Temper, ClosetMaid, Clopay Building Products, and CornellCookson. Griffon has been publicly traded since 1961 and is listed on the New York Stock Exchange as a component stock of the S&P SmallCap 600, S&P Composite 1500, and Russell 2000 indices. Wikipedia
Giới thiệu về Griffon Corp
Giám đốc điều hànhRonald Kramer
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgriffon.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GFF trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GFF trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 94,09 US$
125,00 US$ (+32,85%)
Trung bình
122,50 US$ (+30,19%)
Thấp nhất
120,00 US$ (+27,54%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Timothy Wojs
Robert W. Baird
Buy
Maintained
125,00 US$
+32,9%
08/06/2026
Trey Grooms
Stephens
Buy
Reiterated
120,00 US$
+27,5%
08/06/2026
Julio Romero
Sidoti
Buy
Maintained
119,00 US$
+26,5%
05/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,51 US$ / 1,34 US$
+12,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
481,37 Tr / 457,77 Tr
+5,16%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
662,18 Tr
454,26 Tr
421,86 Tr
481,37 Tr
Giá vốn hàng bán
385,91 Tr
245,53 Tr
229,87 Tr
255,32 Tr
Chi phí doanh thu
385,91 Tr
245,53 Tr
229,87 Tr
255,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,30 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,84 Tr
108,76 Tr
104,24 Tr
110,16 Tr
Chi phí hoạt động
152,74 Tr
111,23 Tr
106,55 Tr
112,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,65 Tr
356,75 Tr
336,42 Tr
367,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,53 Tr
97,51 Tr
85,44 Tr
113,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-270,00 N
509,00 N
414,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,51 Tr
75,72 Tr
64,98 Tr
91,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,09 Tr
76,41 Tr
64,85 Tr
93,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,88 Tr
20,15 Tr
18,04 Tr
25,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,59%
26,61%
27,76%
27,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,64 Tr
64,39 Tr
19,32 Tr
51,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
14,17%
4,58%
10,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,54
1,45
1,05
1,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
472,00 N
237,00 N
4,00 N
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,06 Tr
-21,99 Tr
-21,14 Tr
-21,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,59 Tr
-21,76 Tr
-21,13 Tr
-20,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,33 Tr
2,25 Tr
2,31 Tr
2,35 Tr
EBITDA
139,46 Tr
113,21 Tr
89,32 Tr
123,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google