Finance

Beta
Danh sách
GETB:LON
GetBusy PLC
68,00 GBX
-3,55%
(-2,50) 1 ngày
29 thg 5, 16:35:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GETB...
Mở
68,00 GBX
Cao
68,00 GBX
Thấp
68,00 GBX
Vốn hoá thị trường
34,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,14 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,69 Tr
Số nhân viên
139
Mở
68,00 GBX
Cao
68,00 GBX
Thấp
68,00 GBX
Vốn hoá thị trường
34,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,14 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,69 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GetBusy PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,50 Tr
5,50 Tr
5,53 Tr
5,53 Tr
Giá vốn hàng bán
685,00 N
685,00 N
686,50 N
686,50 N
Chi phí doanh thu
685,00 N
685,00 N
686,50 N
686,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 Tr
5,03 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Chi phí hoạt động
5,03 Tr
5,03 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,71 Tr
5,71 Tr
5,68 Tr
5,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,50 N
-213,50 N
-146,50 N
-146,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-291,50 N
-291,50 N
-231,50 N
-231,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-291,50 N
-291,50 N
-231,50 N
-231,50 N
Chi phí thuế thu nhập
17,00 N
17,00 N
182,00 N
182,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,83%
-5,83%
-78,62%
-78,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-308,50 N
-308,50 N
-413,50 N
-413,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,61%
-5,61%
-7,48%
-7,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-78,00 N
-78,00 N
-85,00 N
-85,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-78,00 N
-78,00 N
-85,00 N
-85,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,50 N
239,50 N
27,50 N
-112,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu