Finance

Danh sách
Tại sao GESAN giảm 5,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
GESAN:IST
Girisim Elektrik Sanayi Thht ve Tcrt AS
36,80 TRY
-5,98%
(-2,34) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GESAN...
Mở
39,16 TRY
Cao
39,18 TRY
Thấp
36,10 TRY
Vốn hoá thị trường
16,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,33 Tr
Khối lượng
13,98 Tr
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 TRY
EPS
1,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
39,16 TRY
Cao
39,18 TRY
Thấp
36,10 TRY
Vốn hoá thị trường
16,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,33 Tr
Khối lượng
13,98 Tr
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 TRY
EPS
1,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Girisim Elektrik Sanayi Thht ve Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập19 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,37 T
6,43 T
7,45 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
4,75 T
5,11 T
4,52 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
4,75 T
5,11 T
4,52 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,40 Tr
55,53 Tr
46,72 Tr
51,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
429,70 Tr
409,78 Tr
502,52 Tr
409,89 Tr
Chi phí hoạt động
444,21 Tr
420,91 Tr
684,02 Tr
247,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,19 T
5,53 T
5,20 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
904,71 Tr
2,25 T
-79,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-558,01 Tr
-252,24 Tr
-1,13 T
157,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,02 Tr
525,99 Tr
666,20 Tr
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,02 Tr
525,98 Tr
660,13 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
107,04 Tr
511,34 Tr
453,68 Tr
161,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
97,22%
68,10%
14,75%
Chi phí hoạt động khác
-9,89 Tr
-66,00 Tr
134,77 Tr
-213,72 Tr
Thu nhập ròng
612,72 Tr
87,74 Tr
227,42 Tr
829,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
1,36%
3,05%
51,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,10 Tr
47,17 Tr
13,29 Tr
1,14 T
Chi phí lãi suất
-160,21 Tr
-40,77 Tr
-
-127,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,11 Tr
6,40 Tr
13,29 Tr
1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,31 T
909,07 Tr
2,40 T
101,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,00 N
-22,47 Tr
-
-10,36 Tr
Các ứng dụng của Google