Finance

Danh sách
GES:ASX
Genesis Resources Ltd
0,011 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GES...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
9,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,82 N
Khối lượng
151,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,84 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
9,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,82 N
Khối lượng
151,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,84 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genesis Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00
2,00
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,49 N
330,49 N
306,65 N
306,65 N
Chi phí hoạt động
330,49 N
330,49 N
306,65 N
306,65 N
Tổng chi phí hoạt động
330,49 N
330,49 N
306,65 N
306,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-330,49 N
-330,49 N
-306,65 N
-306,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-670,82 N
-670,82 N
-674,05 N
-674,05 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-670,82 N
-670,82 N
-674,05 N
-674,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-670,82 N
-670,82 N
-674,05 N
-674,05 N
Biên lợi nhuận ròng
-33.541.150,00%
-33.541.150,00%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00
55,00
313,00
313,00
Chi phí lãi suất
-340,37 N
-340,37 N
-349,68 N
-349,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-340,31 N
-340,31 N
-349,36 N
-349,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-328,81 N
-328,81 N
-304,97 N
-304,86 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google