Finance

Danh sách
GERFF:OTCMKTS
Glen Eagle Resources Inc
0,0011 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 8, 11:23:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GERFF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-7,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,80 Tr
Số nhân viên
5
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-7,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,80 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glen Eagle Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 N
-33,18 N
-
-
Giá vốn hàng bán
17,91 N
141,79 N
45,68 N
40,41 N
Chi phí doanh thu
17,91 N
141,79 N
45,68 N
40,41 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,53 N
-88,33 N
165,35 N
448,92 N
Chi phí hoạt động
118,53 N
-47,40 N
165,35 N
492,22 N
Tổng chi phí hoạt động
136,43 N
94,39 N
211,03 N
532,63 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-134,06 N
-127,57 N
-211,03 N
-532,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
233,56 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
408,78 N
993,84 N
-444,55 N
642,21 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,36 N
604,00
-289,32 N
-557,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
40,92 N
-
-
Thu nhập ròng
408,78 N
993,84 N
-444,55 N
642,21 N
Biên lợi nhuận ròng
17.240,74%
-2.995,29%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,05 N
-105,63 N
-77,76 N
-23,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-21,05 N
-105,63 N
-77,76 N
-23,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-107,23 N
-97,60 N
-184,53 N
-497,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google