Finance

Danh sách
Tại sao GEREL tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEREL:IST
Gersan Elektrik Ticaret ve Sanayi AS
26,18 TRY
+10,00%
(+2,38) 1 ngày
9 thg 10, 12:40:51 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEREL...
Mở
25,98 TRY
Cao
26,18 TRY
Thấp
24,70 TRY
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
47,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,76 TRY
EPS
2,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,48 Tr
Số nhân viên
649
Mở
25,98 TRY
Cao
26,18 TRY
Thấp
24,70 TRY
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,16 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Chỉ số P/E
10,98
Cao nhất trong 52 tuần
47,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,76 TRY
EPS
2,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,48 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gersan Elektrik Ticaret ve Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgersan.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
682,62 Tr
833,79 Tr
677,56 Tr
799,66 Tr
Giá vốn hàng bán
452,67 Tr
200,47 Tr
443,38 Tr
623,71 Tr
Chi phí doanh thu
452,67 Tr
200,47 Tr
443,38 Tr
623,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,40 Tr
173,67 Tr
157,98 Tr
147,90 Tr
Chi phí hoạt động
72,72 Tr
146,01 Tr
120,65 Tr
146,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
525,40 Tr
346,48 Tr
564,03 Tr
770,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,22 Tr
487,31 Tr
113,53 Tr
29,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,71 Tr
-64,74 Tr
106,90 Tr
20,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,72 Tr
449,61 Tr
133,92 Tr
-61,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,72 Tr
438,44 Tr
133,94 Tr
-61,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-107,71 Tr
140,25 Tr
82,97 Tr
-31,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-60,60%
31,19%
61,95%
50,46%
Chi phí hoạt động khác
-54,67 Tr
-27,66 Tr
-37,33 Tr
-1,18 Tr
Thu nhập ròng
285,46 Tr
309,12 Tr
50,95 Tr
-27,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,82%
37,07%
7,52%
-3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,80 Tr
4,05 Tr
-
4,56 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-54,97 Tr
-116,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,80 Tr
4,05 Tr
-54,97 Tr
-111,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,09 Tr
499,40 Tr
125,20 Tr
42,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-259,74 N
-87,12 Tr
Các ứng dụng của Google