Finance

Danh sách
GEPA3:BVMF
Rio Paranapanema Energia SA
33,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 15:23:53 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEPA3...
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
37,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,71 R$
EPS
2,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,48 Tr
Số nhân viên
233
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
37,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,71 R$
EPS
2,38 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,48 Tr
Số nhân viên
233
Giới thiệu về Rio Paranapanema Energia SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên233
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,38 Tr
313,62 Tr
443,99 Tr
322,40 Tr
Giá vốn hàng bán
168,46 Tr
142,44 Tr
149,76 Tr
141,20 Tr
Chi phí doanh thu
168,46 Tr
142,44 Tr
149,76 Tr
141,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,39 Tr
7,43 Tr
7,51 Tr
11,15 Tr
Chi phí hoạt động
77,20 Tr
88,95 Tr
90,98 Tr
95,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,66 Tr
231,39 Tr
240,74 Tr
236,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,72 Tr
82,24 Tr
203,25 Tr
85,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 Tr
-1,54 Tr
-7,59 Tr
-21,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,94 Tr
21,36 Tr
174,73 Tr
31,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,55 Tr
40,85 Tr
157,30 Tr
35,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
-34,63 Tr
59,96 Tr
10,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,68%
-162,11%
34,32%
34,10%
Chi phí hoạt động khác
-4,38 Tr
-4,23 Tr
-2,55 Tr
-1,22 Tr
Thu nhập ròng
32,95 Tr
56,00 Tr
114,77 Tr
20,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,04%
17,86%
25,85%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,81 Tr
534,00 N
7,10 Tr
12,93 Tr
Chi phí lãi suất
-32,17 Tr
-40,38 Tr
-45,47 Tr
-42,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,36 Tr
-39,85 Tr
-38,36 Tr
-29,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,19 Tr
85,74 Tr
86,02 Tr
85,30 Tr
EBITDA
122,99 Tr
167,06 Tr
288,34 Tr
170,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google