Finance

Danh sách
GEOJITFSL:NSE
Geojit Financial Services Ltd
76,17 ₹
+0,82%
(+0,62) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEOJITFSL...
Mở
75,55 ₹
Cao
77,34 ₹
Thấp
75,50 ₹
Vốn hoá thị trường
21,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,28 N
Khối lượng
95,88 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
86,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,86 ₹
EPS
2,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
75,55 ₹
Cao
77,34 ₹
Thấp
75,50 ₹
Vốn hoá thị trường
21,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,28 N
Khối lượng
95,88 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
86,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,86 ₹
EPS
2,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geojit Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,77 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhKochi, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,57 T
1,85 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
214,29 Tr
190,68 Tr
116,10 Tr
204,12 Tr
Chi phí doanh thu
214,29 Tr
190,68 Tr
116,10 Tr
204,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
754,01 Tr
683,08 Tr
1,50 T
770,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,13 T
1,50 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,32 T
1,62 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,64 Tr
252,56 Tr
232,84 Tr
174,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,41 Tr
405,00 N
10,84 Tr
85,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
315,92 Tr
172,76 Tr
255,25 Tr
272,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,92 Tr
262,35 Tr
250,41 Tr
272,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,22 Tr
33,02 Tr
80,55 Tr
73,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
19,11%
31,56%
27,13%
Chi phí hoạt động khác
332,36 Tr
342,71 Tr
-113,86 Tr
306,59 Tr
Thu nhập ròng
223,71 Tr
127,27 Tr
176,31 Tr
198,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,44%
8,09%
9,52%
12,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,11 Tr
101,30 Tr
110,10 Tr
113,68 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google