Finance

Danh sách
Tại sao GEO tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEO:BIT
Geox
0,27 €
+2,69%
(+0,0070) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEO...
Mở
0,27 €
Cao
0,27 €
Thấp
0,26 €
Vốn hoá thị trường
95,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
318,16 N
Khối lượng
243,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,27 €
Cao
0,27 €
Thấp
0,26 €
Vốn hoá thị trường
95,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
318,16 N
Khối lượng
243,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Geox S.p.A. is an Italian brand of shoe and clothing manufactured with breathable and waterproof fabrics. Wikipedia
Giới thiệu về Geox
Giám đốc điều hànhLivio Libralesso
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhMontebelluna, Treviso, Ý
Lĩnh vực-
Trang webgeox.biz
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,00 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
270,36 Tr / 104,10 Tr
+159,71%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,68 Tr
151,68 Tr
135,18 Tr
135,18 Tr
Giá vốn hàng bán
76,56 Tr
76,56 Tr
65,99 Tr
65,99 Tr
Chi phí doanh thu
76,56 Tr
76,56 Tr
65,99 Tr
65,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,96 Tr
70,96 Tr
67,61 Tr
67,61 Tr
Chi phí hoạt động
70,09 Tr
70,09 Tr
66,84 Tr
66,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,65 Tr
146,65 Tr
132,83 Tr
132,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,03 Tr
5,03 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-590,00 N
-590,00 N
-580,50 N
-580,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-4,70 Tr
-913,00 N
-913,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 Tr
1,32 Tr
-924,50 N
-924,50 N
Chi phí thuế thu nhập
956,50 N
956,50 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,35%
-20,35%
-114,24%
-114,24%
Chi phí hoạt động khác
-871,50 N
-871,50 N
-775,50 N
-775,50 N
Thu nhập ròng
-5,66 Tr
-5,66 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,73%
-3,73%
-1,45%
-1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,00 N
226,00 N
296,00 N
296,00 N
Chi phí lãi suất
-3,14 Tr
-3,14 Tr
-3,20 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,04 Tr
10,04 Tr
6,84 Tr
6,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google