Finance

Danh sách
GENUSPOWER:NSE
Genus Power Infrastructures Ltd
296,50 ₹
-0,02%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENUSPOWER...
Mở
298,00 ₹
Cao
302,15 ₹
Thấp
293,90 ₹
Vốn hoá thị trường
90,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
729,75 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
358,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,52 ₹
EPS
23,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
298,00 ₹
Cao
302,15 ₹
Thấp
293,90 ₹
Vốn hoá thị trường
90,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
729,75 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
358,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,52 ₹
EPS
23,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genus Power Infrastructures Ltd
Giám đốc điều hànhRajendra Kumar Agarwal
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,49 T
11,22 T
15,37 T
13,65 T
Giá vốn hàng bán
6,73 T
6,70 T
10,11 T
8,60 T
Chi phí doanh thu
6,73 T
6,70 T
10,11 T
8,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,09 T
1,31 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
2,55 T
2,53 T
2,74 T
2,65 T
Tổng chi phí hoạt động
9,27 T
9,24 T
12,86 T
11,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
1,99 T
2,51 T
2,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,44 Tr
140,10 Tr
-743,50 Tr
424,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
1,82 T
2,35 T
2,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
1,82 T
2,37 T
2,55 T
Chi phí thuế thu nhập
527,06 Tr
420,00 Tr
628,50 Tr
580,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,93%
23,05%
26,79%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
1,18 T
1,30 T
1,25 T
1,31 T
Thu nhập ròng
1,43 T
1,40 T
1,72 T
1,97 T
Biên lợi nhuận ròng
12,44%
12,49%
11,17%
14,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
564,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-406,68 Tr
-415,60 Tr
-122,10 Tr
-498,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-406,68 Tr
-415,60 Tr
441,90 Tr
-498,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,82 Tr
138,10 Tr
181,90 Tr
196,20 Tr
EBITDA
2,33 T
2,06 T
2,64 T
2,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google