Finance

Danh sách
GENTERA:BMV
Gentera SAB de CV
40,13 MX$
-0,69%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENTERA...
Mở
40,20 MX$
Cao
40,47 MX$
Thấp
39,55 MX$
Vốn hoá thị trường
63,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
54,97 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 MX$
EPS
5,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
28 N
Mở
40,20 MX$
Cao
40,47 MX$
Thấp
39,55 MX$
Vốn hoá thị trường
63,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
54,97 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 MX$
EPS
5,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gentera SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,4 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,34 T
9,71 T
9,61 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,08 T
6,39 T
5,99 T
6,19 T
Chi phí hoạt động
6,08 T
6,39 T
5,99 T
6,19 T
Tổng chi phí hoạt động
6,08 T
6,39 T
5,99 T
6,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 T
3,32 T
3,62 T
3,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,26 T
3,28 T
3,62 T
3,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,26 T
3,32 T
3,62 T
3,41 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
1,25 T
1,12 T
1,06 T
Thuế suất hiệu dụng
33,96%
38,01%
31,02%
31,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,10 T
1,91 T
2,43 T
2,28 T
Biên lợi nhuận ròng
22,46%
19,63%
25,27%
23,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,33
1,21
2,00
1,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
14,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google