Finance

Danh sách
Tại sao GENP giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
GENP:KLSE
Genting Plantations Bhd
5,59 MYR
-2,61%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENP...
Mở
5,60 MYR
Cao
5,72 MYR
Thấp
5,56 MYR
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,87 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
6,13 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 MYR
EPS
0,35 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,36 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
5,60 MYR
Cao
5,72 MYR
Thấp
5,56 MYR
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,87 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
6,13 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 MYR
EPS
0,35 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,36 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genting Plantations Bhd
Giám đốc điều hànhTan Kong Han
Số nhân viên22,1 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
846,96 Tr
1,03 T
720,22 Tr
996,79 Tr
Giá vốn hàng bán
626,90 Tr
758,91 Tr
530,62 Tr
686,53 Tr
Chi phí doanh thu
626,90 Tr
758,91 Tr
530,62 Tr
686,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
367,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
75,54 Tr
106,97 Tr
63,71 Tr
77,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
702,43 Tr
865,88 Tr
594,33 Tr
763,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,52 Tr
168,29 Tr
125,88 Tr
232,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,37 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,13 Tr
76,62 Tr
108,50 Tr
218,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,13 Tr
198,44 Tr
108,50 Tr
218,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,73 Tr
53,42 Tr
34,53 Tr
65,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
69,72%
31,82%
29,88%
Chi phí hoạt động khác
75,54 Tr
-260,03 Tr
63,71 Tr
77,42 Tr
Thu nhập ròng
86,50 Tr
14,14 Tr
68,06 Tr
140,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,21%
1,37%
9,45%
14,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
47,86 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-28,34 Tr
-24,20 Tr
-25,90 Tr
-25,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,34 Tr
23,67 Tr
-25,90 Tr
-25,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,44 Tr
233,77 Tr
199,81 Tr
306,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 N
-
-102,00 N
-89,00 N
Các ứng dụng của Google