Finance

Danh sách
Tại sao GENO tăng 5,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
GENO:STO
Genovis AB
20,30 SEK
+5,18%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENO...
Mở
19,76 SEK
Cao
20,45 SEK
Thấp
19,08 SEK
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,67 N
Khối lượng
360,25 N
Chỉ số P/E
65,47
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,64 SEK
EPS
0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,06 Tr
Số nhân viên
42
Mở
19,76 SEK
Cao
20,45 SEK
Thấp
19,08 SEK
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,67 N
Khối lượng
360,25 N
Chỉ số P/E
65,47
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,64 SEK
EPS
0,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,06 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genovis AB
Giám đốc điều hànhFredrik Olsson
Số nhân viên42
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenovis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,53 Tr
40,54 Tr
33,51 Tr
34,32 Tr
Giá vốn hàng bán
2,88 Tr
4,45 Tr
4,10 Tr
4,01 Tr
Chi phí doanh thu
2,88 Tr
4,45 Tr
4,10 Tr
4,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,60 Tr
23,10 Tr
20,60 Tr
21,78 Tr
Chi phí hoạt động
19,90 Tr
25,34 Tr
24,08 Tr
27,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,78 Tr
29,80 Tr
28,18 Tr
31,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 Tr
10,74 Tr
5,33 Tr
3,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,31 Tr
7,69 Tr
5,48 Tr
2,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,60 Tr
9,08 Tr
5,48 Tr
6,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
793,00 N
1,22 Tr
1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,78%
10,31%
22,26%
48,53%
Chi phí hoạt động khác
-206,00 N
-1,44 Tr
-260,00 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
8,03 Tr
6,90 Tr
4,26 Tr
1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,15%
17,02%
12,71%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,10
0,06
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,76 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-358,00 N
-3,13 Tr
-301,00 N
-273,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-358,00 N
-369,00 N
-301,00 N
-273,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,50 Tr
3,68 Tr
3,73 Tr
4,02 Tr
EBITDA
8,25 Tr
14,41 Tr
9,06 Tr
7,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google