Finance

Danh sách
GENL:LON
Genel Energy
56,00 GBX
-0,36%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:06 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENL...
Mở
56,30 GBX
Cao
57,40 GBX
Thấp
55,30 GBX
Vốn hoá thị trường
154,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
462,78 N
Khối lượng
93,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 GBX
EPS
-0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,03 Tr
Số nhân viên
74
Mở
56,30 GBX
Cao
57,40 GBX
Thấp
55,30 GBX
Vốn hoá thị trường
154,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
462,78 N
Khối lượng
93,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 GBX
EPS
-0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,03 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genel Energy plc là một công ty dầu khí có văn phòng đăng ký tại Jersey và văn phòng thực địa tại Thổ Nhĩ Kỳ. Công ty được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán London. Công ty có các hoạt động thăm dò và sản xuất ở Bắc Iraq với kế hoạch mở rộng hoạt động sang các nước Trung Đông và Bắc Phi khác. Công ty sở hữu các quyền trong sáu hợp đồng chia sẻ sản xuất, bao gồm cả quyền lợi ở Taq Taq, Tawke và Chia Surkh. Genel Energy được thành lập vào năm 2011 là kết quả của việc mua lại ngược lại Genel Enerji của Thổ Nhĩ Kỳ bởi công ty đầu tư Vallares của Tony Hayward. Vallares được thành lập bởi Tony Hayward, nhà tài chính Nat Rothschild và chủ ngân hàng Julian Metherell. Genel Enerji do Mehmet Emin Karamehmet kiểm soát thông qua Tập đoàn Çukurova và gia đình Mehmet Sepil. Năm 2009, Genel Enerji dự định hợp nhất với Heritage Oil; thỏa thuận sau đó đã không bao giờ được tiếp tục. Wikipedia
Giới thiệu về Genel Energy
Giám đốc điều hànhBill Higgs
Số nhân viên74
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,15 Tr
18,15 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Giá vốn hàng bán
5,80 Tr
5,80 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Chi phí doanh thu
5,80 Tr
5,80 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,10 Tr
4,10 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
Chi phí hoạt động
20,80 Tr
20,80 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,60 Tr
26,60 Tr
14,35 Tr
14,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,45 Tr
-8,45 Tr
-7,65 Tr
-7,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
-400,00 N
-350,00 N
-350,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,60 Tr
-4,60 Tr
-8,70 Tr
-8,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,15 Tr
-9,15 Tr
-8,70 Tr
-8,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 N
50,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-1,09%
-1,09%
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,55 Tr
4,55 Tr
-200,00 N
-200,00 N
Thu nhập ròng
-4,75 Tr
-4,75 Tr
-8,70 Tr
-8,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,17%
-26,17%
-129,85%
-129,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,25 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-300,00 N
-700,00 N
-700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,15 Tr
12,15 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
EBITDA
3,70 Tr
3,70 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google