Finance

Beta
Danh sách
GENK:NASDAQ
GEN Restaurant Group Inc
1,92 US$
-7,69%
(-0,16) 1 ngày
1,90 US$
-1,04% (-0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENK...
Mở
2,04 US$
Cao
2,04 US$
Thấp
1,91 US$
Vốn hoá thị trường
63,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,67 N
Khối lượng
26,16 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 US$
EPS
-0,74 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,04 US$
Cao
2,04 US$
Thấp
1,91 US$
Vốn hoá thị trường
63,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,67 N
Khối lượng
26,16 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Cao nhất trong 52 tuần
4,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 US$
EPS
-0,74 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GENK trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GENK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,92 US$
2,50 US$ (+30,21%)
Trung bình
2,50 US$ (+30,21%)
Thấp nhất
2,50 US$ (+30,21%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GEN Restaurant Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhCerritos, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
55,04 Tr
50,42 Tr
49,75 Tr
53,90 Tr
Giá vốn hàng bán
46,21 Tr
43,53 Tr
45,90 Tr
50,04 Tr
Chi phí doanh thu
46,21 Tr
43,53 Tr
45,90 Tr
50,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 Tr
6,47 Tr
7,17 Tr
6,90 Tr
Chi phí hoạt động
10,71 Tr
11,10 Tr
10,52 Tr
11,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,92 Tr
54,63 Tr
56,42 Tr
61,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
-4,21 Tr
-6,67 Tr
-7,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00 N
-
-
-6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,81 Tr
-3,90 Tr
-12,48 Tr
-7,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,13 Tr
-4,33 Tr
-6,94 Tr
-7,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-116,00 N
-271,00 N
-390,00 N
-253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,39%
6,95%
3,13%
3,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-261,00 N
-566,00 N
-1,90 Tr
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
-1,12%
-3,82%
-2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
-0,02
-0,14
-0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,00 N
77,00 N
123,00 N
-
Chi phí lãi suất
-145,00 N
-198,00 N
-362,00 N
-226,00 N
Chi phí lãi suất ròng
67,00 N
-121,00 N
-239,00 N
-226,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,26 Tr
2,32 Tr
2,52 Tr
2,38 Tr
EBITDA
377,00 N
-1,89 Tr
-4,15 Tr
-4,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu