Finance

Danh sách
GENI:STO
Generic Sweden AB (publ)
38,40 SEK
+0,39%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 17:16:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENI...
Mở
38,65 SEK
Cao
38,65 SEK
Thấp
37,80 SEK
Vốn hoá thị trường
472,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,51 N
Khối lượng
16,77 N
Cổ tức
4,56%
Cổ tức hằng quý
0,44 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,85
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,50 SEK
EPS
2,59 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,29 Tr
Số nhân viên
21
Mở
38,65 SEK
Cao
38,65 SEK
Thấp
37,80 SEK
Vốn hoá thị trường
472,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,51 N
Khối lượng
16,77 N
Cổ tức
4,56%
Cổ tức hằng quý
0,44 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,85
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,50 SEK
EPS
2,59 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,29 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Generic Sweden AB (publ)
Giám đốc điều hànhJonas Jegerborn
Số nhân viên21
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgeneric.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,34 Tr
49,24 Tr
48,90 Tr
48,71 Tr
Giá vốn hàng bán
32,70 Tr
36,51 Tr
35,92 Tr
35,90 Tr
Chi phí doanh thu
32,70 Tr
36,51 Tr
35,92 Tr
35,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 Tr
2,91 Tr
3,48 Tr
3,58 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 Tr
3,04 Tr
3,19 Tr
3,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,14 Tr
39,54 Tr
39,11 Tr
39,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,20 Tr
9,69 Tr
9,79 Tr
9,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
2,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,28 Tr
10,07 Tr
9,82 Tr
9,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,28 Tr
10,07 Tr
9,82 Tr
9,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,12 Tr
2,11 Tr
2,05 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,60%
20,92%
20,87%
15,60%
Chi phí hoạt động khác
-256,00 N
-129,00 N
-619,00 N
-363,00 N
Thu nhập ròng
8,16 Tr
7,96 Tr
7,77 Tr
7,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
16,17%
15,90%
16,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,65
0,63
0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,00 N
378,00 N
30,00 N
75,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-2,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
82,00 N
376,00 N
30,00 N
75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
255,00 N
257,00 N
323,00 N
317,00 N
EBITDA
10,45 Tr
9,71 Tr
10,12 Tr
9,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google