Finance

Danh sách
Tại sao GENESYS giảm 8,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GENESYS:NSE
Genesys International Corporation Ltd
233,50 ₹
-8,00%
(-20,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENESYS...
Mở
251,80 ₹
Cao
251,90 ₹
Thấp
233,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
949,13 N
Chỉ số P/E
45,79
Cao nhất trong 52 tuần
417,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,13 ₹
EPS
5,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,07 Tr
Số nhân viên
802
Mở
251,80 ₹
Cao
251,90 ₹
Thấp
233,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
949,13 N
Chỉ số P/E
45,79
Cao nhất trong 52 tuần
417,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,13 ₹
EPS
5,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,07 Tr
Số nhân viên
802
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genesys International Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên802
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webigenesys.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
813,62 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,46 Tr
757,77 Tr
1,04 T
813,62 Tr
Giá vốn hàng bán
384,54 Tr
487,87 Tr
548,54 Tr
447,82 Tr
Chi phí doanh thu
384,54 Tr
487,87 Tr
548,54 Tr
447,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
8,53 Tr
-
Chi phí hoạt động
241,18 Tr
280,54 Tr
323,68 Tr
268,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
625,72 Tr
768,41 Tr
872,22 Tr
716,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,74 Tr
-10,64 Tr
169,96 Tr
96,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,42 Tr
111,27 Tr
-75,15 Tr
17,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,12 Tr
21,29 Tr
170,93 Tr
83,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,12 Tr
72,25 Tr
167,94 Tr
83,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,61 Tr
10,79 Tr
43,70 Tr
30,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,25%
50,68%
25,57%
36,55%
Chi phí hoạt động khác
84,97 Tr
112,44 Tr
144,05 Tr
84,53 Tr
Thu nhập ròng
120,01 Tr
10,93 Tr
123,63 Tr
53,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,60%
1,44%
11,86%
6,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,04 Tr
-28,38 Tr
-33,51 Tr
-31,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,04 Tr
-28,38 Tr
28,83 Tr
-31,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,20 Tr
168,10 Tr
171,10 Tr
184,29 Tr
EBITDA
299,00 Tr
98,39 Tr
284,01 Tr
259,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google