Finance

Danh sách
GENCO:BKK
General Environmental Conservation PCL
0,30 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GENCO...
Mở
0,30 ฿
Cao
0,34 ฿
Thấp
0,30 ฿
Vốn hoá thị trường
336,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
764,92 N
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
125
Mở
0,30 ฿
Cao
0,34 ฿
Thấp
0,30 ฿
Vốn hoá thị trường
336,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
764,92 N
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Environmental Conservation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập22 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgenco.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,23 Tr
86,89 Tr
85,94 Tr
88,52 Tr
Giá vốn hàng bán
46,14 Tr
61,67 Tr
57,03 Tr
66,83 Tr
Chi phí doanh thu
46,14 Tr
61,67 Tr
57,03 Tr
66,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,97 Tr
28,26 Tr
19,36 Tr
24,51 Tr
Chi phí hoạt động
20,97 Tr
26,12 Tr
19,36 Tr
24,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,11 Tr
87,79 Tr
76,39 Tr
91,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,13 Tr
-902,31 N
9,55 Tr
-2,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,25 Tr
27,00 Tr
9,97 Tr
-2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,25 Tr
7,28 Tr
9,97 Tr
-2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 N
2,15 Tr
41,00 N
356,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,46%
7,97%
0,41%
-15,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-2,14 Tr
-
-
Thu nhập ròng
13,19 Tr
24,85 Tr
9,93 Tr
-2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,65%
28,59%
11,56%
-2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,41 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-554,00 N
-85,53 N
-344,00 N
-371,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-554,00 N
5,32 Tr
-344,00 N
-371,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,00 Tr
10,46 Tr
18,84 Tr
7,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-108,00 N
-15,71 Tr
-139,00 N
-461,00 N
Các ứng dụng của Google