Finance

Danh sách
Tại sao GEN tăng 13,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEN:NZE
General Capital Ltd
0,29 NZ$
+13,73%
(+0,035) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEN...
Mở
0,26 NZ$
Cao
0,29 NZ$
Thấp
0,26 NZ$
Vốn hoá thị trường
22,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 N
Khối lượng
8,25 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,02 Tr
Mở
0,26 NZ$
Cao
0,29 NZ$
Thấp
0,26 NZ$
Vốn hoá thị trường
22,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 N
Khối lượng
8,25 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,02 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập30 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgencap.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,48 Tr
2,48 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
Giá vốn hàng bán
2,74 N
2,74 N
5,23 N
5,23 N
Chi phí doanh thu
2,74 N
2,74 N
5,23 N
5,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
733,30 N
733,30 N
746,57 N
746,57 N
Chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,74 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,74 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
740,62 N
740,62 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
740,62 N
740,62 N
1,26 Tr
1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
740,62 N
740,62 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
232,26 N
232,26 N
403,26 N
403,26 N
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
31,36%
32,08%
32,08%
Chi phí hoạt động khác
973,08 N
973,08 N
789,95 N
789,95 N
Thu nhập ròng
508,36 N
508,36 N
853,80 N
853,80 N
Biên lợi nhuận ròng
20,48%
20,48%
28,26%
28,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,28 N
4,28 N
4,25 N
4,25 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google