Finance

Danh sách
GEN:LON
Genuit Group PLC
287,60 GBX
+0,49%
(+1,40) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEN...
Mở
289,80 GBX
Cao
291,20 GBX
Thấp
283,60 GBX
Vốn hoá thị trường
725,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
584,35 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
3,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,56
Cao nhất trong 52 tuần
391,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
241,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
289,80 GBX
Cao
291,20 GBX
Thấp
283,60 GBX
Vốn hoá thị trường
725,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
584,35 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
3,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,56
Cao nhất trong 52 tuần
391,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
241,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genuit Group plc, formerly Polypipe Group, is a manufacturer of plastic piping systems, for use in the residential, commercial, civils and infrastructure sectors. The piping systems are used for a variety of applications including drainage, plumbing, water supply, water management, cable management, heating and ventilation. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Genuit Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,15 Tr
152,15 Tr
153,90 Tr
153,90 Tr
Giá vốn hàng bán
84,95 Tr
84,95 Tr
86,75 Tr
86,75 Tr
Chi phí doanh thu
84,95 Tr
84,95 Tr
86,75 Tr
86,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,65 Tr
43,65 Tr
45,50 Tr
45,50 Tr
Chi phí hoạt động
46,90 Tr
46,90 Tr
49,15 Tr
49,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
131,85 Tr
131,85 Tr
135,90 Tr
135,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,30 Tr
20,30 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
-900,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,25 Tr
13,25 Tr
9,55 Tr
9,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
17,45 Tr
14,45 Tr
14,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
2,60 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
19,62%
31,94%
31,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,65 Tr
10,65 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,00%
7,00%
4,22%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
450,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,40 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
-1,95 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,15 Tr
29,15 Tr
27,20 Tr
27,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-300,00 N
-300,00 N
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google