Finance

Danh sách
Tại sao GEMS giảm 11,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEMS:IDX
Golden Energy Mines Tbk PT
7.050,00 IDR
-11,88%
(-950,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEMS...
Mở
7.750 IDR
Cao
7.775 IDR
Thấp
6.800 IDR
Vốn hoá thị trường
41,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
293,89 N
Khối lượng
709,40 N
Cổ tức
10,93%
Cổ tức hằng quý
193 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
9.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.625 IDR
EPS
994 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
514
Mở
7.750 IDR
Cao
7.775 IDR
Thấp
6.800 IDR
Vốn hoá thị trường
41,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
293,89 N
Khối lượng
709,40 N
Cổ tức
10,93%
Cổ tức hằng quý
193 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
9.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
5.625 IDR
EPS
994 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
514
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Energy Mines Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên514
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
593,40 Tr
676,24 Tr
582,60 Tr
912,69 Tr
Giá vốn hàng bán
431,82 Tr
474,42 Tr
387,82 Tr
598,36 Tr
Chi phí doanh thu
431,82 Tr
474,42 Tr
387,82 Tr
598,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,57 Tr
94,64 Tr
85,16 Tr
120,78 Tr
Chi phí hoạt động
99,12 Tr
101,10 Tr
87,57 Tr
122,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
530,94 Tr
575,52 Tr
475,39 Tr
721,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,46 Tr
100,72 Tr
107,20 Tr
191,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-5,59 Tr
-1,60 Tr
-1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,21 Tr
92,88 Tr
105,31 Tr
185,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,21 Tr
92,88 Tr
105,31 Tr
185,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,63 Tr
33,36 Tr
23,99 Tr
42,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
35,92%
22,78%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
2,89 Tr
2,76 Tr
2,30 Tr
2,05 Tr
Thu nhập ròng
47,65 Tr
58,92 Tr
79,75 Tr
140,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
8,71%
13,69%
15,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,28 Tr
1,90 Tr
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-826,21 N
-1,35 Tr
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
456,40 N
549,54 N
1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,30 Tr
118,82 Tr
114,47 Tr
194,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google