Finance

Danh sách
GEMG:CVE
Gemdale Gold Inc
1,43 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:55 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEMG...
Vốn hoá thị trường
30,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 CA$
EPS
-0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
30,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 CA$
EPS
-0,20 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gemdale Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
2,63 N
-2,63 N
-
Chi phí doanh thu
-
2,63 N
-2,63 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,34 N
63,43 N
365,42 N
267,59 N
Chi phí hoạt động
164,88 N
174,91 N
366,58 N
664,76 N
Tổng chi phí hoạt động
164,88 N
177,54 N
363,95 N
664,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-164,88 N
-177,54 N
-363,95 N
-664,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
31,51 N
-9,60 N
-40,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-164,88 N
-146,09 N
-373,34 N
-704,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,88 N
-146,09 N
-373,34 N
-704,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-164,88 N
-146,09 N
-373,34 N
-704,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-163,73 N
-176,39 N
-362,80 N
-663,61 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google