Finance

Danh sách
GEMD:LON
Gem Diamonds Ltd
9,56 GBX
+0,21%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEMD...
Mở
9,70 GBX
Cao
11,00 GBX
Thấp
9,50 GBX
Vốn hoá thị trường
13,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
274,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 GBX
EPS
-0,49 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,87 Tr
Số nhân viên
855
Mở
9,70 GBX
Cao
11,00 GBX
Thấp
9,50 GBX
Vốn hoá thị trường
13,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
274,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 GBX
EPS
-0,49 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,87 Tr
Số nhân viên
855
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gem Diamonds is a British-based global diamond mining business. It is headquartered in London and is listed on the London Stock Exchange. In 2017, the company generated a profit of $20.8 million. Wikipedia
Giới thiệu về Gem Diamonds Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên855
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,52 Tr
26,52 Tr
29,87 Tr
29,87 Tr
Giá vốn hàng bán
26,66 Tr
26,66 Tr
26,94 Tr
26,94 Tr
Chi phí doanh thu
26,66 Tr
26,66 Tr
26,94 Tr
26,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 Tr
1,34 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,82 Tr
1,82 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,48 Tr
28,48 Tr
28,29 Tr
28,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
-1,96 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
348,00 N
348,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,01 Tr
-36,01 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,73 Tr
-2,73 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,54 Tr
-8,54 Tr
473,00 N
473,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
23,72%
30,15%
30,15%
Chi phí hoạt động khác
419,00 N
419,00 N
-4,00 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
-46,15 Tr
-46,15 Tr
315,50 N
315,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-173,99%
-173,99%
1,06%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
280,50 N
280,50 N
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-966,50 N
-966,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
591,00 N
591,00 N
3,87 Tr
3,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,50 N
-75,50 N
-83,00 N
-83,00 N
Các ứng dụng của Google