Finance

Danh sách
Tại sao GEMA giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEMA:IDX
Gema Grahasarana Tbk PT
84,00 IDR
-4,55%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:15:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEMA...
Mở
86 IDR
Cao
88 IDR
Thấp
84 IDR
Vốn hoá thị trường
134,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
616
Mở
86 IDR
Cao
88 IDR
Thấp
84 IDR
Vốn hoá thị trường
134,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
120 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
616
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gema Grahasarana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên616
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webggs.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,25 T
456,79 T
336,76 T
376,69 T
Giá vốn hàng bán
219,93 T
354,58 T
254,69 T
293,06 T
Chi phí doanh thu
219,93 T
354,58 T
254,69 T
293,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,33 T
66,87 T
69,69 T
63,77 T
Chi phí hoạt động
78,33 T
66,87 T
69,69 T
63,77 T
Tổng chi phí hoạt động
298,26 T
421,45 T
324,38 T
356,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,99 T
35,34 T
12,38 T
19,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-160,08 Tr
-218,69 Tr
-316,50 Tr
-151,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,85 T
23,96 T
-2,61 T
3,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,97 T
24,17 T
-860,52 Tr
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
4,90 T
7,74 T
4,58 T
5,70 T
Thuế suất hiệu dụng
-127,19%
32,31%
-175,53%
165,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,85 T
16,16 T
-7,19 T
-2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,90%
3,54%
-2,14%
-0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
103,95 Tr
160,02 Tr
175,16 Tr
Chi phí lãi suất
-8,81 T
-8,86 T
-9,61 T
-10,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,73 T
-8,76 T
-9,45 T
-9,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,62 T
42,70 T
17,00 T
24,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google