Finance

Danh sách
GEM:ASX
G8 Education Ltd
0,091 AU$
-1,09%
(-0,0010) 1 ngày
19 thg 10, 16:10:09 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEM...
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
71,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,90 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,48 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
71,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,90 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,48 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
G8 Education is Australia's largest ASX-listed early childhood and care provider. Its 430+ childcare centres are marketed under 21 brands such as Kindy Patch Kids, Jellybeans, Kinder Haven, First Grammar, Community Kids, Pelicans Learning for Life and Casa Bambini. G8 Education's head office is located in Gold Coast., Australia. Across Australia, G8 Education cares for around 50,000 children every week and employs almost 10,000 employees. Wikipedia
Giới thiệu về G8 Education Ltd
Giám đốc điều hànhPejman Okhovat
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,11 Tr
241,11 Tr
204,52 Tr
204,52 Tr
Giá vốn hàng bán
23,54 Tr
23,54 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Chi phí doanh thu
23,54 Tr
23,54 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,51 Tr
147,51 Tr
133,38 Tr
133,38 Tr
Chi phí hoạt động
181,00 Tr
181,00 Tr
168,31 Tr
168,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,53 Tr
204,53 Tr
187,58 Tr
187,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,58 Tr
36,58 Tr
16,94 Tr
16,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,50 N
-63,50 N
-64,00 N
-64,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-158,24 Tr
-158,24 Tr
-27,47 Tr
-27,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,84 Tr
23,84 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
4,66 Tr
-8,10 Tr
-8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,95%
-2,95%
29,47%
29,47%
Chi phí hoạt động khác
6,92 Tr
6,92 Tr
10,57 Tr
10,57 Tr
Thu nhập ròng
-162,91 Tr
-162,91 Tr
-19,38 Tr
-19,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,56%
-67,56%
-9,47%
-9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00 N
240,00 N
637,50 N
637,50 N
Chi phí lãi suất
-11,76 Tr
-11,76 Tr
-13,14 Tr
-13,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,52 Tr
-11,52 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,57 Tr
26,57 Tr
24,35 Tr
24,35 Tr
EBITDA
44,94 Tr
44,94 Tr
24,85 Tr
24,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
992,00 N
992,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google