Finance

Danh sách
Tại sao GEEKAYWIRE tăng 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEEKAYWIRE:NSE
Geekay Wires Ltd
32,50 ₹
+2,75%
(+0,87) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEEKAYWIRE...
Mở
32,29 ₹
Cao
32,70 ₹
Thấp
31,57 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,91 N
Khối lượng
65,52 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,51 ₹
EPS
2,75 ₹
Số nhân viên
553
Mở
32,29 ₹
Cao
32,70 ₹
Thấp
31,57 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,91 N
Khối lượng
65,52 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,51 ₹
EPS
2,75 ₹
Số nhân viên
553
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geekay Wires Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên553
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,15 T
1,13 T
949,37 Tr
Giá vốn hàng bán
933,46 Tr
888,13 Tr
836,21 Tr
742,98 Tr
Chi phí doanh thu
933,46 Tr
888,13 Tr
836,21 Tr
742,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,68 Tr
59,28 Tr
91,44 Tr
61,71 Tr
Chi phí hoạt động
180,70 Tr
136,90 Tr
253,82 Tr
115,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,03 T
1,09 T
858,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,91 Tr
127,62 Tr
41,80 Tr
90,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,13 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,51 Tr
107,67 Tr
92,65 Tr
77,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,51 Tr
107,67 Tr
92,52 Tr
77,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,04 Tr
29,50 Tr
25,09 Tr
19,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
27,40%
27,08%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
97,13 Tr
54,56 Tr
138,10 Tr
29,17 Tr
Thu nhập ròng
83,46 Tr
78,17 Tr
67,57 Tr
57,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
6,78%
5,97%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,40 Tr
-19,95 Tr
-14,36 Tr
-13,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,40 Tr
-19,95 Tr
-4,15 Tr
-13,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,89 Tr
23,06 Tr
24,28 Tr
24,70 Tr
EBITDA
151,79 Tr
150,68 Tr
66,08 Tr
115,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google