Finance

Danh sách
Tại sao GEDZA giảm 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEDZA:IST
Gediz Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
20,72 TRY
-3,09%
(-0,66) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEDZA...
Mở
21,40 TRY
Cao
21,40 TRY
Thấp
20,60 TRY
Vốn hoá thị trường
966,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,41 N
Khối lượng
203,43 N
Chỉ số P/E
42,02
Cao nhất trong 52 tuần
40,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 TRY
EPS
0,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,66 Tr
Số nhân viên
301
Mở
21,40 TRY
Cao
21,40 TRY
Thấp
20,60 TRY
Vốn hoá thị trường
966,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
308,41 N
Khối lượng
203,43 N
Chỉ số P/E
42,02
Cao nhất trong 52 tuần
40,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 TRY
EPS
0,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,66 Tr
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gediz Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên301
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,71 Tr
279,21 Tr
334,10 Tr
346,76 Tr
Giá vốn hàng bán
181,06 Tr
168,23 Tr
254,52 Tr
219,81 Tr
Chi phí doanh thu
181,06 Tr
168,23 Tr
254,52 Tr
219,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,01 Tr
29,93 Tr
32,84 Tr
49,28 Tr
Chi phí hoạt động
3,86 Tr
26,20 Tr
30,11 Tr
47,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,91 Tr
194,43 Tr
284,63 Tr
267,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,79 Tr
84,78 Tr
49,48 Tr
79,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,47 Tr
-74,06 Tr
-10,79 Tr
-22,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,30 Tr
22,92 Tr
51,65 Tr
68,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,35 Tr
24,30 Tr
51,65 Tr
68,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,41 Tr
43,89 Tr
53,05 Tr
36,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
82,02%
191,50%
102,70%
53,40%
Chi phí hoạt động khác
-154,74 N
-3,73 Tr
-2,74 Tr
-2,04 Tr
Thu nhập ròng
16,48 Tr
-22,67 Tr
3,66 Tr
25,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
-8,12%
1,10%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
38,63 Tr
9,80 Tr
10,48 Tr
Chi phí lãi suất
-3,68 Tr
-
-1,29 Tr
-9,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,32 Tr
38,63 Tr
8,51 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,59 Tr
97,36 Tr
60,53 Tr
92,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,37 Tr
940,13 N
-2,19 Tr
-4,51 Tr
Các ứng dụng của Google