Finance

Danh sách
GEDIK:IST
Gedik Yatirim Menkul Degerler AS
4,86 TRY
+0,41%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEDIK...
Mở
4,85 TRY
Cao
4,89 TRY
Thấp
4,81 TRY
Vốn hoá thị trường
9,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,11 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 TRY
EPS
0,66 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
594
Mở
4,85 TRY
Cao
4,89 TRY
Thấp
4,81 TRY
Vốn hoá thị trường
9,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,11 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 TRY
EPS
0,66 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gedik Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hànhOnur Topaç
Số nhân viên594
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgedik.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,20 T
161,01 T
117,26 T
114,25 T
Giá vốn hàng bán
155,94 T
160,04 T
116,00 T
112,47 T
Chi phí doanh thu
155,94 T
160,04 T
116,00 T
112,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
657,11 Tr
563,23 Tr
996,69 Tr
806,48 Tr
Chi phí hoạt động
385,96 Tr
842,82 Tr
972,69 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
156,32 T
160,89 T
116,97 T
113,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-123,57 Tr
128,10 Tr
287,05 Tr
668,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-146,98 Tr
-251,15 Tr
-105,40 Tr
-123,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
331,93 Tr
276,97 Tr
502,48 Tr
671,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
497,28 Tr
234,66 Tr
503,08 Tr
778,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
213,00 Tr
-10,99 Tr
158,77 Tr
153,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,17%
-3,97%
31,60%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
-271,15 Tr
279,59 Tr
-24,00 Tr
308,82 Tr
Thu nhập ròng
118,39 Tr
301,36 Tr
350,37 Tr
576,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
0,19%
0,30%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
636,55 Tr
185,64 Tr
180,71 Tr
95,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
636,55 Tr
185,64 Tr
180,71 Tr
95,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-656,20 N
-80,00 N
-24,75 N
1,06 Tr
Các ứng dụng của Google