Finance

Danh sách
Tại sao GED tăng 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
GED:ASX
Golden Deeps Ltd
0,049 AU$
+6,52%
(+0,0030) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GED...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
10,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
270,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,01 Tr
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
10,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
270,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,01 Tr
Giới thiệu về Golden Deeps Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
28,72 N
28,72 N
32,90 N
32,90 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,60 N
188,60 N
174,04 N
174,04 N
Chi phí hoạt động
386,13 N
386,13 N
235,96 N
235,96 N
Tổng chi phí hoạt động
386,13 N
386,13 N
235,96 N
235,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-357,41 N
-357,41 N
-203,07 N
-203,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,76 N
-1,76 N
-11,14 N
-11,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-359,16 N
-359,16 N
-214,21 N
-214,21 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-359,16 N
-359,16 N
-214,21 N
-214,21 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
29,20 N
29,20 N
37,71 N
37,71 N
Thu nhập ròng
-334,78 N
-334,78 N
-212,03 N
-212,03 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.165,66%
-1.165,66%
-644,54%
-644,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,61 N
3,61 N
3,18 N
3,18 N
EBITDA
-225,90 N
-225,90 N
-199,88 N
-199,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google