Finance

Danh sách
GECFF:OTCMKTS
Gecina SA
72,83 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 09:58:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GECFF...
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,00
Khối lượng
2,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,83 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,79 Tr
Số nhân viên
437
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,00
Khối lượng
2,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,83 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,79 Tr
Số nhân viên
437
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gecina is a French real estate group that owns, manages and develops property holdings worth 20 billion euros by end-June 2020, with nearly 97% located in the Paris Region. Gecina is a French real estate investment trust listed on Euronext Paris and employs nearly 500 people. The Group's business is built around the leading office portfolio in France and Europe, alongside residential assets and student residences, with over 9,000 apartments. Wikipedia
Giới thiệu về Gecina SA
Giám đốc điều hànhBeñat Ortega
Số nhân viên437
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgecina.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,45 Tr
200,45 Tr
241,22 Tr
241,22 Tr
Giá vốn hàng bán
28,72 Tr
28,72 Tr
63,59 Tr
63,59 Tr
Chi phí doanh thu
28,72 Tr
28,72 Tr
63,59 Tr
63,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,62 Tr
17,62 Tr
19,61 Tr
19,61 Tr
Chi phí hoạt động
20,98 Tr
20,98 Tr
22,26 Tr
22,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,70 Tr
49,70 Tr
85,86 Tr
85,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,75 Tr
150,75 Tr
155,37 Tr
155,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,12 Tr
-4,12 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,57 Tr
80,57 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,85 Tr
121,85 Tr
130,91 Tr
130,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
475,50 N
475,50 N
569,00 N
569,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,59%
0,59%
21,80%
21,80%
Chi phí hoạt động khác
860,00 N
860,00 N
302,00 N
302,00 N
Thu nhập ròng
79,57 Tr
79,57 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,70%
39,70%
0,64%
0,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,79 Tr
-24,79 Tr
-21,71 Tr
-21,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,79 Tr
-24,79 Tr
-21,71 Tr
-21,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,50 Tr
2,50 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
EBITDA
153,31 Tr
153,68 Tr
157,72 Tr
157,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,63 Tr
-2,63 Tr
595,00 N
595,00 N
Các ứng dụng của Google