Finance

Danh sách
GEC:TSE
Global Education Communities Corp
0,25 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 15:40:04 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEC...
Vốn hoá thị trường
17,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,56 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
0,36 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,70 Tr
Số nhân viên
125
Vốn hoá thị trường
17,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,56 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
0,36 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,70 Tr
Số nhân viên
125
Giới thiệu về Global Education Communities Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgechq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
15,54 Tr
6,27 Tr
5,04 Tr
5,29 Tr
Giá vốn hàng bán
-
1,76 Tr
1,60 Tr
1,56 Tr
Chi phí doanh thu
-
1,76 Tr
1,60 Tr
1,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,76 Tr
2,42 Tr
2,13 Tr
Chi phí hoạt động
-
1,89 Tr
2,53 Tr
2,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
3,64 Tr
4,13 Tr
3,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
2,62 Tr
907,00 N
1,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-51,00 N
23,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
928,00 N
402,00 N
-1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
18,00 N
-1,26 Tr
-756,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-82,00 N
-26,00 N
-400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-8,84%
-6,47%
23,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-54,00 N
1,39 Tr
-666,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-0,86%
27,64%
-12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
245,00 N
238,00 N
445,00 N
Chi phí lãi suất
-
-2,72 Tr
-2,55 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,47 Tr
-2,31 Tr
-2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
38,00 N
38,00 N
42,00 N
EBITDA
-
2,66 Tr
945,00 N
1,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google