Finance

Danh sách
Tại sao GEBHY giảm 11,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
GEBHY:OTCMKTS
Genting Bhd
1,72 US$
-11,57%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GEBHY...
Mở
1,92 US$
Cao
1,92 US$
Thấp
1,72 US$
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 N
Khối lượng
2,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,38 Tr
Số nhân viên
55 N
Mở
1,92 US$
Cao
1,92 US$
Thấp
1,72 US$
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 N
Khối lượng
2,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,38 Tr
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genting Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenting.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,48 T
6,94 T
6,66 T
7,75 T
Giá vốn hàng bán
5,26 T
5,30 T
4,80 T
5,42 T
Chi phí doanh thu
5,26 T
5,30 T
4,80 T
5,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,07 T
-
-
Chi phí hoạt động
-
4,11 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
5,26 T
9,41 T
4,80 T
5,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
-2,47 T
1,86 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 T
1,71 T
-894,60 Tr
-1,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
638,43 Tr
-111,35 Tr
463,30 Tr
569,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
650,55 Tr
-342,59 Tr
471,00 Tr
583,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
379,07 Tr
82,66 Tr
246,10 Tr
372,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,38%
-74,24%
53,12%
65,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,30 Tr
-290,02 Tr
101,10 Tr
-27,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,41%
-4,18%
1,52%
-0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
584,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-549,97 Tr
-440,93 Tr
-543,00 Tr
-605,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-549,97 Tr
143,57 Tr
-543,00 Tr
-605,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,21 T
-1,73 T
2,82 T
3,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-105,00 N
698,00 N
-120,80 Tr
1,40 Tr
Các ứng dụng của Google