Finance

Danh sách
Tại sao GE giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
GE:BIT
Gefran S.p.a
11,30 €
-2,16%
(-0,25) 1 ngày
14 thg 10, 09:42:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GE...
Mở
11,55 €
Cao
11,55 €
Thấp
11,30 €
Vốn hoá thị trường
162,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 N
Khối lượng
6,98 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
13,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 €
EPS
0,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
733
Mở
11,55 €
Cao
11,55 €
Thấp
11,30 €
Vốn hoá thị trường
162,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 N
Khối lượng
6,98 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
13,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 €
EPS
0,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
733
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gefran S.p.a
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên733
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgefran.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,01 Tr
33,76 Tr
36,33 Tr
37,39 Tr
Giá vốn hàng bán
14,93 Tr
16,50 Tr
15,94 Tr
17,44 Tr
Chi phí doanh thu
14,93 Tr
16,50 Tr
15,94 Tr
17,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,29 Tr
14,26 Tr
13,63 Tr
14,34 Tr
Chi phí hoạt động
15,04 Tr
15,74 Tr
15,42 Tr
16,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,97 Tr
32,25 Tr
31,36 Tr
33,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
1,51 Tr
4,97 Tr
3,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-3,00 N
183,00 N
-204,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 Tr
1,68 Tr
5,16 Tr
4,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 Tr
1,67 Tr
5,16 Tr
3,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
751,00 N
610,00 N
1,45 Tr
987,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
36,33%
28,13%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
-344,00 N
-677,00 N
-343,00 N
-474,00 N
Thu nhập ròng
2,15 Tr
1,10 Tr
3,71 Tr
3,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
3,26%
10,20%
8,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,00 N
229,00 N
-
306,00 N
Chi phí lãi suất
-276,00 N
-61,00 N
-157,00 N
-131,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-133,00 N
168,00 N
-157,00 N
175,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 Tr
1,57 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
EBITDA
5,32 Tr
1,93 Tr
7,06 Tr
4,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,00 N
35,00 N
-3,00 N
15,00 N
Các ứng dụng của Google