Finance

Danh sách
GDT0:FRA
Sekur Private Data Ltd
0,0090 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:34:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDT0...
Mở
0,02 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
7,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 N
Khối lượng
4,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Mở
0,02 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
7,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 N
Khối lượng
4,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sekur Private Data Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,47 N
92,63 N
94,06 N
91,77 N
Giá vốn hàng bán
161,59 N
190,89 N
219,30 N
57,94 N
Chi phí doanh thu
161,59 N
190,89 N
219,30 N
57,94 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
80,88 N
93,79 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
555,28 N
267,99 N
1,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
778,50 N
362,69 N
1,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 Tr
969,39 N
581,99 N
1,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
-876,76 N
-487,93 N
-1,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,24 N
-16,16 N
-19,04 N
-18,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
-953,37 N
-563,46 N
-1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
-939,15 N
-563,46 N
-1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,44 Tr
-953,37 N
-563,46 N
-1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.231,44%
-1.029,25%
-599,03%
-1.763,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 N
4,57 N
1,91 N
4,26 N
Chi phí lãi suất
-3,54 N
-9,34 N
-2,62 N
-4,08 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,68 N
-4,77 N
-707,00
177,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
223,22 N
13,82 N
13,82 N
EBITDA
-1,35 Tr
-820,96 N
-474,11 N
-1,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google