Trang chủGDST • IDX
add
Gunawan Dianjaya Steel Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
98,00 Rp - 100,00 Rp
Phạm vi một năm
74,00 Rp - 142,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
924,25 T IDR
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,48 T | 4,74% |
Chi phí hoạt động | 51,56 T | 25,34% |
Thu nhập ròng | 8,28 T | -77,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | -78,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,93 T | 28,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 NT | 24,40% |
Tổng tài sản | 3,50 NT | 26,86% |
Tổng nợ | 2,09 NT | 49,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,28 T | -77,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -292,89 T | -50,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 256,49 T | 231,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 424,18 T | 3,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 390,65 T | 1.965,53% |
Dòng tiền tự do | -273,02 T | -509,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
417