Finance

Danh sách
GDRZF:OTCMKTS
Gold Reserve Ltd
5,25 US$
+0,57%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDRZF...
Mở
5,22 US$
Cao
5,26 US$
Thấp
5,17 US$
Vốn hoá thị trường
561,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,07 Tr
Số nhân viên
3
Mở
5,22 US$
Cao
5,26 US$
Thấp
5,17 US$
Vốn hoá thị trường
561,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,07 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gold Reserve Inc. is a gold mining company founded in 1956 with operations and mining property in Bolivar State, Venezuela. The company is currently headquartered in Spokane, Washington. As a part of a 2016 settlement based on a dispute over withdrawal of a gold concession to Gold Reserve, the government of Venezuela entered into a joint venture with the company to mine the Brisas and Las Cristinas goldmines. Wikipedia
Giới thiệu về Gold Reserve Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1956
Trụ sở chínhSpokane, Washington, Bermuda
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,33 Tr
3,17 Tr
8,24 Tr
4,60 Tr
Chi phí hoạt động
2,36 Tr
3,18 Tr
8,25 Tr
4,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 Tr
3,18 Tr
8,25 Tr
4,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,36 Tr
-3,18 Tr
-8,25 Tr
-4,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,03 Tr
-12,08 Tr
-10,37 Tr
-4,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
-2,36 Tr
-7,46 Tr
-3,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
254,06 N
259,88 N
259,98 N
238,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,81%
-2,15%
-2,51%
-5,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,28 Tr
-12,34 Tr
-10,63 Tr
-4,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
836,60 N
832,52 N
802,46 N
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-7,37 N
-6,64 N
-5,28 N
-4,06 N
Chi phí lãi suất ròng
829,24 N
825,89 N
797,18 N
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,32 Tr
-3,18 Tr
-8,21 Tr
-4,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,06 N
-32,00
-
Các ứng dụng của Google